Dịch

imperturbation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh; sự không hề bối rối, sự không hề nao núngdanh từkhông đếm được (uncountable)Freedom from agitation of mind; calmness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhimperturbatio

AI