impedance plethysmography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật trong đó thể tích của các phần cơ thể có thể được đo liên tục thông qua trở kháng điện; được sử dụng để nghiên cứu hệ thống tim mạch và các chức năng sinh lý khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique in which the volume of segments of the body can be continuously measured via electrical impedance; used to study the cardiovascular system and other physiological functions.