impecuniosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự túng thiếu; tình cảnh túng thiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being impecunious; impecuniousness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impecuniosityDạng gốc (base form)
- impecuniositiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Limpet's .
- “ ,” Pen’s …; “ don’t — , — , — . …"