impatiens
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống cây bóng nướcdanh từAny of various ornamental plants of the genus Impatiens.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue diamond impatiensdanh từ | danh từ | Loại cây hàng năm thuộc loài Impatiens namchabarwensis, có nguồn gốc từ dãy Himalaya |
Nguồn gốc (etymology)
- từ thuật ngữ quốc tếImpatiens
- từ tiếng Latinhimpatiēns
Ví dụ
- ; , .