Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impalefection
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển gen bằng cách "đâm" bằng vật liệu nano
danh từ
không đếm được
(uncountable)
gene delivery by "impalement" using nanomaterials
AI
1
Chuyển gen bằng cách "đâm" bằng vật liệu nano
1
Chuyển gen bằng cách "đâm" bằng vật liệu nano
1
Chuyển gen bằng cách "đâm" bằng vật liệu nano