immuration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bức tường lên hoặc immuringdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A walling up or immuring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immurationDạng gốc (base form)
- immurationsSố nhiều (plural)