Dịch

immuration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tường lên hoặc immuringdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A walling up or immuring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immurationDạng gốc (base form)
  2. immurationsSố nhiều (plural)

AI