immobilism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không hoạt động chính trị hoặc kinh tế, thường là kết quả của các chính sách cực đoandanh từkhông đếm được (uncountable)political or economic inactivity, often a result of ultraconservative policies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immobilismDạng gốc (base form)
- immobilismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha