Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immix
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trộn vào, lẫn vào
động từ
To mix or blend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
immix
Nguyên thể
(infinitive)
immix
es
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
immix
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
immix
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
immix
immix
able
Không thể trộn lẫn được
tính từ
immix
ture
Hành động hoặc kết quả của việc trộn lẫn
danh từ
AI
1
Trộn vào
1
Trộn vào
1
Trộn vào