Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iminoctadine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể có công thức C₁₈H₄₁N₇
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular fungicide with the formula of C₁₈H₄₁N₇.
AI
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể có công thức C₁₈H₄₁N₇
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể có công thức C₁₈H₄₁N₇
1
Loại thuốc diệt nấm cụ thể có công thức C₁₈H₄₁N₇