Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imidazolidinyl urea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất bảo quản kháng khuẩn được sử dụng trong mỹ phẩm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antimicrobial preservative used in cosmetics.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diazolidinyl urea
AI
1
Chất bảo quản kháng khuẩn được sử dụng trong mỹ phẩm
1
Chất bảo quản kháng khuẩn được sử dụng trong mỹ phẩm
1
Chất bảo quản kháng khuẩn được sử dụng trong mỹ phẩm