imamah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc khăn xếp của người Hồi giáodanh từAn Islamic turban.
- Nữ imamdanh từA female imam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imamahDạng gốc (base form)
- imamahsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Ả Rậpعِمَامَةʕimāma
danh từ
- mượn từ tiếng Ả Rậpإِمَامَةʔimāma
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , Waraqah . Wadud , , , , .