Dịch

imamah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn xếp của người Hồi giáodanh từAn Islamic turban.
  2. Nữ imamdanh từA female imam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imamahDạng gốc (base form)
  2. imamahsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpعِمَامَةʕimāma
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpإِمَامَةʔimāma

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , Waraqah . Wadud , , , , .

AI