imaginary friend
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bạn tưởng tượngdanh từA nonexistent person, the subject of a friendship or other interpersonal relationship taking place in the imagination rather than in physical reality.
- Vị thần hoặc quyền lực cao hơn, đặc biệt là Thần Abrahamdanh từA deity or higher power, particularly the Abrahamic God.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imaginary friendDạng gốc (base form)
- imaginary friendsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( , , .)(Điều này mỉa mai ở chỗ Darwin, với bộ râu dài và đôi mắt sâu hoắm, trông hơi giống người bạn tưởng tượng của nhiều tín đồ.)
- .Anh ấy là một người bạn tưởng tượng.
- .Bán người bạn tưởng tượng.