Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
illustriousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái lừng lẫy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being illustrious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
illustriousness
illustrious
Lừng lẫy
tính từ
illustrious
ly
Lừng lẫy, trứ danh
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
illustrious
+
-ness
AI
1
Trạng thái lừng lẫy
1
Trạng thái lừng lẫy
1
Trạng thái lừng lẫy