Dịch

illuminer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó chiếu sáng; một đèn chiếu sángdanh từSomeone or something that illuminates; an illuminator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illuminerDạng gốc (base form)
  2. illuminersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI