Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
illuminer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó chiếu sáng; một đèn chiếu sáng
danh từ
Someone or something that illuminates; an illuminator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
illuminer
Dạng gốc
(base form)
illuminer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
illumine
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó chiếu sáng
1
Ai đó hoặc cái gì đó chiếu sáng
1
Ai đó hoặc cái gì đó chiếu sáng