Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ill-directed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lạc hướng
tính từ
misdirected
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
well-directed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转向
zhuǎn xiàng
Mất phương hướng, lạc hướng
AI
1
Lạc hướng
1
Lạc hướng
1
Lạc hướng