ilish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cá, hilsadanh từA fish, the hilsa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sorshe ilishdanh từ | danh từ | Một món ăn Bengali làm từ hilsa (Tenualosa ilisha), một loại cá trích, nấu trong nước sốt mù tạt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bengalইলিশiliś