Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ileo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hồi tràng, phần xa của ruột non
tiền tố
Of or relating to the ileum, the distal portion of the small intestine.
AI
1
Liên quan đến hồi tràng
1
Liên quan đến hồi tràng
1
Liên quan đến hồi tràng