Dịch

ileal papilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Van hồi manh tràngdanh từileocecal valve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ileal papillaDạng gốc (base form)
  2. ileal papillae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI