Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
igorinid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các trùng lỗ thuộc chi đã tuyệt chủng †Igorina
danh từ
Any foraminifer of the extinct genus †Igorina
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
igorinid
Dạng gốc
(base form)
igorinid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các trùng lỗ thuộc chi đã tuyệt chủng †Igorina
1
Các trùng lỗ thuộc chi đã tuyệt chủng †Igorina
1
Các trùng lỗ thuộc chi đã tuyệt chủng †Igorina