Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ign
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ignition
danh từ
Abbreviation of ignition.
AI
1
Viết tắt của ignition
1
Viết tắt của ignition
1
Viết tắt của ignition