ideographics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống chữ viết bằng chữ tượng hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The system of writing in ideographic characters.
- Bất cứ điều gì được viết bằng ký tự tượng hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Anything written in ideographic characters.