Dịch

ideographics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống chữ viết bằng chữ tượng hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The system of writing in ideographic characters.
  2. Bất cứ điều gì được viết bằng ký tự tượng hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Anything written in ideographic characters.

AI