Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ideographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem ideograph
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ideographic way
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ideographically
ideographic
Chữ viết ghi ý; có tính chất chữ viết ghi ý
tính từ
ideograph
Chữ viết ghi ý (như chữ Hán, v.v.)
danh từ
Từ liên quan
(related word)
idiographically
Nguồn gốc
(etymology)
ideographic
+
-ally
AI
1
Xem ideograph
1
Xem ideograph
1
Xem ideograph