ideographic space
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng trắng có chiều rộng không thay đổi: ⊣ ⊢ bằng chiều rộng của một chữ tượng hình, được sử dụng trong tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và các ngôn ngữ khác sử dụng chữ tượng hình Siniformdanh từA space of non-variable width: ⊣ ⊢ equal to the width of an ideograph, used in Chinese, Japanese, Korean, and other languages that use Siniform ideographs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ideographic spaceDạng gốc (base form)
- ideographic spacesSố nhiều (plural)