Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
identify as something
Nghĩa chính
1
Tự nhận là gì
Ví dụ
She
identifies
as
a
feminist
.
Cô ấy tự nhận mình là một người theo chủ nghĩa nữ quyền.
Xuất hiện ở từ khác
identify
kết hợp
tự nhận là gì
AI
1
Tự nhận là gì
1
Tự nhận là gì
1
Tự nhận là gì