Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
identifiedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được xác định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being identified.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unidentifiedness
Nguồn gốc
(etymology)
identified
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
identifiability
identifiableness
AI
1
Tình trạng được xác định
1
Tình trạng được xác định
1
Tình trạng được xác định