Dịch

iconophily

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu thích các biểu tượng hoặc hình ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A love of icons or images.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI