Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
icker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu hạt
danh từ
A head of grain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
icker
Dạng gốc
(base form)
icker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đầu hạt
1
Đầu hạt
1
Đầu hạt