Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ichthysarcotoxism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngộ độc do ăn thịt cá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
poisoning caused by eating the flesh of fish
AI
1
Ngộ độc do ăn thịt cá
1
Ngộ độc do ăn thịt cá
1
Ngộ độc do ăn thịt cá