Dịch

ichthyosauriform

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài bò sát đã tuyệt chủng tương tự như thằn lằn cádanh từAny extinct reptile similar to an ichthyosaur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ichthyosauriformDạng gốc (base form)
  2. ichthyosauriformsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI