Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ichthyolatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thờ thần cá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The worship of fish, or of fish-shaped idols.
Nguồn gốc
(etymology)
ichthyo
+
latry
AI
1
Sự thờ thần cá
1
Sự thờ thần cá
1
Sự thờ thần cá