Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ichthyographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết về cá
danh từ
One who carries out ichthyography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ichthyographer
Dạng gốc
(base form)
ichthyographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người viết về cá
1
Người viết về cá
1
Người viết về cá