Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ichnolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu chân hóa thạch
danh từ
A fossil footprint; an ichnite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ichnolite
Dạng gốc
(base form)
ichnolite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ichno
+
-lite
AI
1
Dấu chân hóa thạch
1
Dấu chân hóa thạch
1
Dấu chân hóa thạch