Dịch

ichneumon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cầy mangut Ai Cập (Herpestes ichneumon), được tìm thấy ở Châu Phi và Nam Âudanh từAn Egyptian mongoose (Herpestes ichneumon), found in Africa and southern Europe.
  2. Con ong ichneumondanh từAn ichneumon wasp.
  3. Một con vật huyền thoại giết chết cá sấu và rồngdanh từa legendary animal, which kills crocodiles and dragons

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ichneumonDạng gốc (base form)
  2. ichneumonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ichneumon waspdanh từThành viên của họ Ichneumonidae gồm các loài ong ký sinh có ấu trùng ăn ấu trùng côn trùng sống khác
ichneumon flydanh từichneumon waspchưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhichneumōn
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἰχνεύμωνikhneúmōn“tracker”

Ví dụ

  • , , […].
  • Ada's , .

AI