ichneumon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cầy mangut Ai Cập (Herpestes ichneumon), được tìm thấy ở Châu Phi và Nam Âudanh từAn Egyptian mongoose (Herpestes ichneumon), found in Africa and southern Europe.
- Con ong ichneumondanh từAn ichneumon wasp.
- Một con vật huyền thoại giết chết cá sấu và rồngdanh từa legendary animal, which kills crocodiles and dragons
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ichneumonDạng gốc (base form)
- ichneumonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ichneumon waspdanh từ | danh từ | Thành viên của họ Ichneumonidae gồm các loài ong ký sinh có ấu trùng ăn ấu trùng côn trùng sống khác |
| ichneumon flydanh từ | danh từ | ichneumon waspchưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhichneumōn
- từ tiếng Hy Lạp cổἰχνεύμωνikhneúmōn“tracker”
Ví dụ
- , , […].
- Ada's , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa