Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
icelandite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Andesit giàu sắt nhưng thiếu nhôm
danh từ
An andesite that is enriched in iron but deficient in aluminium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
icelandite
Dạng gốc
(base form)
icelandite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Andesit giàu sắt nhưng thiếu nhôm
1
Andesit giàu sắt nhưng thiếu nhôm
1
Andesit giàu sắt nhưng thiếu nhôm