Dịch

iced capp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà phê đá được làm bằng cách thêm đá vào cà phê cappuccinodanh từAn iced coffee made by adding ice to a cappuccino.
  2. Đồng nghĩa với frappuccino: Cà phê đá được làm bằng cách trộn đá xay và các thành phần khác với cà phê cappuccinodanh từSynonym of frappuccino: An iced coffee made by blending crushed ice and other ingredients with a cappuccino.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iced cappDạng gốc (base form)
  2. iced cappsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI