iced capp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cà phê đá được làm bằng cách thêm đá vào cà phê cappuccinodanh từAn iced coffee made by adding ice to a cappuccino.
- Đồng nghĩa với frappuccino: Cà phê đá được làm bằng cách trộn đá xay và các thành phần khác với cà phê cappuccinodanh từSynonym of frappuccino: An iced coffee made by blending crushed ice and other ingredients with a cappuccino.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iced cappDạng gốc (base form)
- iced cappsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa