ice sledge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khung kim loại thấp có hai lưỡi trượt ở phía dướidanh từA low metal frame with two skate blades on the bottom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice sledgeDạng gốc (base form)
- ice sledgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice sledge hockeydanh từ | danh từ | Hình thức khúc côn cầu trượt tuyết mang tính mô phạm, phân biệt nó với khúc côn cầu trượt patin |