Dịch

ibrik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình có vòi dài, thường được làm bằng đồng thaudanh từA long-spouted pitcher, typically made of brass.
  2. Bình cà phê Thổ Nhĩ Kỳ hoặc jezvedanh từA Turkish coffee pot or jezve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ibrikDạng gốc (base form)
  2. ibriksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Ottomanابریق

AI