ibrik
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình có vòi dài, thường được làm bằng đồng thaudanh từA long-spouted pitcher, typically made of brass.
- Bình cà phê Thổ Nhĩ Kỳ hoặc jezvedanh từA Turkish coffee pot or jezve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ibrikDạng gốc (base form)
- ibriksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanابریق