Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
i-breve
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ cái Latinh "I" với dấu phụ ngắn gọn
danh từ
The Latin letter "I" with the breve diacritical mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
i-breve
Dạng gốc
(base form)
i-breve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chữ cái Latinh "I" với dấu phụ ngắn gọn
1
Chữ cái Latinh "I" với dấu phụ ngắn gọn
1
Chữ cái Latinh "I" với dấu phụ ngắn gọn