Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypsograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường cong siêu âm
danh từ
A hypsographic curve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypsograph
Dạng gốc
(base form)
hypsograph
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypsograph
hypsograph
y
Khoa đo độ cao, khoa trắc cao
danh từ
hypsograph
ic
Liên quan đến phép đo độ cao (đo độ cao hoặc độ sâu so với diện tích)
tính từ
hypsograph
ical
Đồng nghĩa với hypsographic
tính từ
AI
1
Đường cong siêu âm
1
Đường cong siêu âm
1
Đường cong siêu âm