Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypophysectomized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị cắt bỏ vật lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subjected to hypophysectomy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hypophysectomized
hypophysectomize
Cắt bỏ tuyến dưới
động từ
hypophysectom
y
Thủ thuật cắt bỏ tuyến yên
danh từ
AI
1
Bị cắt bỏ vật lý
1
Bị cắt bỏ vật lý
1
Bị cắt bỏ vật lý