Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypophenylalaninemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảm nồng độ phenylalanine trong máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A reduced level of phenylalanine in the blood
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
phenylalaninemia
AI
1
Giảm nồng độ phenylalanine trong máu
1
Giảm nồng độ phenylalanine trong máu
1
Giảm nồng độ phenylalanine trong máu