Dịch

hypomelanization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ít hơn lượng melanization bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Less than the normal amount of melanization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypomelanizationDạng gốc (base form)
  2. hypomelanizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI