Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypoinsulinism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giảm insulin trong cơ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Deficiency in insulin secretion.
AI
1
Sự giảm insulin trong cơ thể
1
Sự giảm insulin trong cơ thể
1
Sự giảm insulin trong cơ thể