Dịch

hypofibrinogenemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đặc trưng bởi tình trạng xuất huyết cấp tính do máu không thể đông lại, xuất huyết ồ ạt vào da tạo ra các vết sưng tấy và bong tróc màu tím đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition characterized by an acute hemorrhagic state brought about by inability of the blood to clot, with massive hemorrhages into the skin producing blackish, purplish swellings and sloughing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypofibrinogenemiaDạng gốc (base form)
  2. hypofibrinogenemiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI