Dịch

hypodeacon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với subdeacondanh từSynonym of subdeacon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypodeaconDạng gốc (base form)
  2. hypodeaconsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hypo-deacon

  1. dịch sát từ tiếng Ngaиподиа́конipodiákon

AI