Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypodeacon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subdeacon
danh từ
Synonym of subdeacon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hypodeacon
Dạng gốc
(base form)
hypodeacon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subdeacon
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
deacon
dịch sát từ tiếng Nga
иподиа́кон
ipodiákon
AI
1
Đồng nghĩa với subdeacon
1
Đồng nghĩa với subdeacon
1
Đồng nghĩa với subdeacon