Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypoadrenocorticism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Suy vỏ thượng thận; bệnh Addison
danh từ
không đếm được
(uncountable)
adrenocortical insufficiency; Addison's disease
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
adrenocortical
+
-ism
AI
1
Suy vỏ thượng thận
1
Suy vỏ thượng thận
1
Suy vỏ thượng thận