Dịch

hyphenated American

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Mỹ gốc Hoa với dân tộc thường được viết ở dạng có dấu gạch nối, chẳng hạn như người Mỹ gốc Phi hoặc người Mỹ gốc Ireland, nhấn mạnh sự khác biệt của họ so với những người đồng hương không có gạch nốidanh từA U.S. American with an ethnicity commonly written in hyphenated form, such as an African-American or Irish-American, emphasizing their difference from their unhyphenated compatriots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyphenated AmericanDạng gốc (base form)
  2. hyphenated AmericansSố nhiều (plural)

AI