hyperthymestic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chứng cường giáptính từkhông so sánh (not comparable)Relating to hyperthymesia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyperthymestic syndromedanh từ | danh từ | Cường giáp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hyperthymestic syndromedanh từ | danh từ | Cường giáp |