Dịch

hypersonic weapon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại vũ khí có thể di chuyển và cơ động đáng kể trong chuyến bay trong khí quyển ở tốc độ siêu thanhdanh từAny weapon that can travel and maneuver significantly during atmospheric flight at hypersonic speed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypersonic weaponDạng gốc (base form)
  2. hypersonic weaponsSố nhiều (plural)

AI