Dịch

hypersonic glide vehicle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện không có động cơ được phóng lên độ cao bằng tên lửa đẩydanh từAn unpowered vehicle that is launched to high altitudes by a rocket booster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hypersonic glide vehicleDạng gốc (base form)
  2. hypersonic glide vehiclesSố nhiều (plural)

AI